Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS TÂY NINH - XỔ SỐ TÂY NINH

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-10-08 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-10-08
Tây Ninh
G.8 54
G.7 489
G.6 3308
4485
9749
G.5 9557
G.4 45272
08288
41991
40417
20959
59618
68834
G.3 74517
88638
G.2 35606
G.1 15569
ĐB 999472

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-10-01 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-10-01
Tây Ninh
G.8 04
G.7 866
G.6 2102
6847
9663
G.5 9755
G.4 45546
75678
30698
38266
37991
33648
70127
G.3 31306
58213
G.2 55031
G.1 80777
ĐB 348513

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-09-24 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-24
Tây Ninh
G.8 69
G.7 475
G.6 1928
5575
3686
G.5 4033
G.4 90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
G.3 43805
60358
G.2 67343
G.1 56573
ĐB 136970

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-09-17 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-17
Tây Ninh
G.8 77
G.7 670
G.6 5601
2296
2799
G.5 1268
G.4 17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
G.3 27096
27631
G.2 00525
G.1 44034
ĐB 024183

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-09-10 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-10
Tây Ninh
G.8 57
G.7 282
G.6 3154
9559
1776
G.5 1281
G.4 65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
G.3 54162
40090
G.2 31387
G.1 47152
ĐB 910457

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-09-03 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-03
Tây Ninh
G.8 78
G.7 367
G.6 2329
7580
5557
G.5 7990
G.4 11298
51383
74684
06012
71631
58619
82133
G.3 92135
02627
G.2 34230
G.1 92123
ĐB 979586

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-08-27 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-27
Tây Ninh
G.8 73
G.7 712
G.6 6538
7759
7210
G.5 6902
G.4 33614
90618
58586
14417
91956
52403
99450
G.3 71303
09315
G.2 88550
G.1 64391
ĐB 434619

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-08-20 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-20
Tây Ninh
G.8 19
G.7 348
G.6 5239
0785
8743
G.5 2262
G.4 51578
07777
82182
07327
51873
43883
48345
G.3 29346
62545
G.2 90792
G.1 05459
ĐB 065440

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-08-13 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-13
Tây Ninh
G.8 86
G.7 683
G.6 4025
2535
8508
G.5 1132
G.4 63990
35275
80760
53198
47157
28816
88853
G.3 44832
38137
G.2 35785
G.1 87012
ĐB 809580

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-08-06 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-06
Tây Ninh
G.8 41
G.7 805
G.6 5244
0590
8796
G.5 3617
G.4 63730
02118
72294
18811
28427
07490
81655
G.3 93185
50828
G.2 53320
G.1 13937
ĐB 241657

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN