Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS TÂY NINH - XỔ SỐ TÂY NINH

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-08-27 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-08-27
Tây Ninh
G.8 73
G.7 712
G.6 6538
7759
7210
G.5 6902
G.4 33614
90618
58586
14417
91956
52403
99450
G.3 71303
09315
G.2 88550
G.1 64391
ĐB 434619

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-08-20 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-08-20
Tây Ninh
G.8 19
G.7 348
G.6 5239
0785
8743
G.5 2262
G.4 51578
07777
82182
07327
51873
43883
48345
G.3 29346
62545
G.2 90792
G.1 05459
ĐB 065440

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-08-13 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-08-13
Tây Ninh
G.8 86
G.7 683
G.6 4025
2535
8508
G.5 1132
G.4 63990
35275
80760
53198
47157
28816
88853
G.3 44832
38137
G.2 35785
G.1 87012
ĐB 809580

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-08-06 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-08-06
Tây Ninh
G.8 41
G.7 805
G.6 5244
0590
8796
G.5 3617
G.4 63730
02118
72294
18811
28427
07490
81655
G.3 93185
50828
G.2 53320
G.1 13937
ĐB 241657

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-07-30 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-07-30
Tây Ninh
G.8 70
G.7 890
G.6 5912
4490
8220
G.5 0668
G.4 45354
34616
89405
52143
18406
08383
19690
G.3 36065
85133
G.2 46639
G.1 52985
ĐB 050416

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-07-23 (Thứ 5)

Thứ 5
2026-07-23
Tây Ninh
G.8 40
G.7 196
G.6 4462
8615
7088
G.5 4120
G.4 26992
57172
58983
55973
98388
76392
95566
G.3 28240
17405
G.2 77786
G.1 29500
ĐB 656393

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-07-16 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-07-16
Tây Ninh
G.8 70
G.7 767
G.6 6219
7281
9418
G.5 2023
G.4 90022
64615
28858
13087
08404
45891
42815
G.3 17532
66620
G.2 09628
G.1 01378
ĐB 085113

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-07-09 (Thứ 5)

Thứ 5
2026-07-09
Tây Ninh
G.8 27
G.7 754
G.6 8610
0724
7486
G.5 6573
G.4 95262
57634
26427
83873
17826
08351
08686
G.3 93553
11469
G.2 91654
G.1 50830
ĐB 306050

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-07-02 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-07-02
Tây Ninh
G.8 93
G.7 681
G.6 5085
8898
1672
G.5 9357
G.4 95251
33060
78868
51284
99241
58413
82807
G.3 83254
61483
G.2 39642
G.1 94274
ĐB 784407

Xổ số Tây Ninh ngày 2026-06-25 (Thứ 5)

Thứ 5
2026-06-25
Tây Ninh
G.8 21
G.7 330
G.6 4540
8921
0528
G.5 3448
G.4 10009
82721
25655
45735
55474
44236
69254
G.3 91075
45425
G.2 22457
G.1 83626
ĐB 585684

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN