Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS ĐÀ LẠT - XỔ SỐ ĐÀ LẠT

Xổ số Đà Lạt ngày 2026-10-11 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-10-11
Đà Lạt
G.8 18
G.7 265
G.6 2207
0014
8403
G.5 9003
G.4 07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
G.3 11188
93405
G.2 62738
G.1 44521
ĐB 102253

Xổ số Đà Lạt ngày 2026-10-04 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-10-04
Đà Lạt
G.8 71
G.7 325
G.6 2977
0361
9980
G.5 3196
G.4 12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
G.3 81218
42573
G.2 67332
G.1 44605
ĐB 239681

Xổ số Đà Lạt ngày 2026-09-27 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-27
Đà Lạt
G.8 95
G.7 948
G.6 3531
6265
8259
G.5 5306
G.4 09687
16731
80111
80183
86939
96452
96329
G.3 70771
26829
G.2 42333
G.1 09241
ĐB 450102

Xổ số Đà Lạt ngày 2026-09-20 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-20
Đà Lạt
G.8 44
G.7 917
G.6 5486
7885
9074
G.5 5823
G.4 86585
14450
26016
97344
23929
64560
52801
G.3 60526
88359
G.2 78387
G.1 15078
ĐB 722323

Xổ số Đà Lạt ngày 2026-09-13 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-13
Đà Lạt
G.8 26
G.7 652
G.6 9184
3999
3259
G.5 2025
G.4 85695
20017
89835
45431
48805
36643
41558
G.3 29645
94465
G.2 36339
G.1 55959
ĐB 724379

Xổ số Đà Lạt ngày 2026-09-06 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-06
Đà Lạt
G.8 73
G.7 568
G.6 8100
7089
5475
G.5 4257
G.4 94635
47189
33287
19972
31219
07748
91317
G.3 03203
19659
G.2 53041
G.1 99641
ĐB 805519

Xổ số Đà Lạt ngày 2026-08-30 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-30
Đà Lạt
G.8 97
G.7 211
G.6 1330
6970
4066
G.5 0459
G.4 73852
79302
09563
55154
03074
05834
94182
G.3 86955
94807
G.2 49838
G.1 46169
ĐB 145077

Xổ số Đà Lạt ngày 2026-08-23 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-23
Đà Lạt
G.8 32
G.7 743
G.6 0372
3286
5229
G.5 0449
G.4 97257
63347
68546
25601
68571
96918
76722
G.3 81866
31590
G.2 99061
G.1 72950
ĐB 215534

Xổ số Đà Lạt ngày 2026-08-16 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-16
Đà Lạt
G.8 90
G.7 581
G.6 4581
3109
8187
G.5 2836
G.4 95293
41102
87049
13708
33461
25427
36775
G.3 39380
41408
G.2 47895
G.1 94817
ĐB 893189

Xổ số Đà Lạt ngày 2026-08-09 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-09
Đà Lạt
G.8 79
G.7 461
G.6 6638
1130
1569
G.5 8130
G.4 14442
45150
34716
70741
64876
67669
60813
G.3 04346
02060
G.2 89126
G.1 40606
ĐB 094782

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN