- TP.HCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt- Lâm Đồng
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMT - XỔ SỐ MIỀN TRUNG - SXMT - KQXSMT
Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-14 (Thứ Tư)
Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-13 (Thứ Ba)
Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-12 (Thứ Hai)
|
Thứ Hai
2026-10-12 |
Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 10 |
| G.7 | 543 | 261 |
| G.6 |
8654 1836 2538 |
6460 2934 9574 |
| G.5 | 0466 | 5719 |
| G.4 |
33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588 |
23908 58278 29686 44961 27204 68831 59644 |
| G.3 |
31137 30665 |
78377 67207 |
| G.2 | 56734 | 86949 |
| G.1 | 90843 | 54312 |
| ĐB | 593056 | 841328 |
Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-11 (Chủ Nhật)
|
Chủ Nhật
2026-10-11 |
Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 91 | 21 |
| G.7 | 262 | 556 | 483 |
| G.6 |
0053 5866 8381 |
8287 0369 4055 |
5554 6647 8094 |
| G.5 | 6993 | 5723 | 2119 |
| G.4 |
20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 |
11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 |
58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604 |
| G.3 |
12000 59108 |
06124 43310 |
28930 78361 |
| G.2 | 64472 | 80979 | 77022 |
| G.1 | 48405 | 20441 | 43311 |
| ĐB | 158572 | 336941 | 715223 |
Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-10 (Thứ Bảy)
|
Thứ Bảy
2026-10-10 |
Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 70 | 97 |
| G.7 | 266 | 274 | 563 |
| G.6 |
3681 1642 0735 |
2734 1841 7937 |
2187 4711 0648 |
| G.5 | 0250 | 4928 | 5860 |
| G.4 |
07184 20490 33585 25325 17971 80180 93490 |
88311 94768 32261 79970 15612 83369 34701 |
98768 42716 85119 29581 13121 90820 07415 |
| G.3 |
36423 92289 |
28316 11137 |
27062 96358 |
| G.2 | 62917 | 90352 | 66514 |
| G.1 | 65774 | 52662 | 80546 |
| ĐB | 103614 | 308363 | 109977 |
Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-09 (Thứ Sáu)
|
Thứ Sáu
2026-10-09 |
Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 87 |
| G.7 | 235 | 228 |
| G.6 |
3075 1125 5652 |
1192 6066 6789 |
| G.5 | 2141 | 3270 |
| G.4 |
61697 59919 67905 47816 39063 00250 88889 |
42955 54890 05784 62277 54344 09072 01063 |
| G.3 |
10260 53008 |
72214 50292 |
| G.2 | 10547 | 15680 |
| G.1 | 50934 | 60244 |
| ĐB | 163056 | 417882 |
Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-08 (Thứ Năm)
|
Thứ Năm
2026-10-08 |
Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 52 | 01 |
| G.7 | 014 | 280 | 374 |
| G.6 |
1446 6154 3462 |
9884 5631 0358 |
3586 4963 8420 |
| G.5 | 9188 | 6590 | 9050 |
| G.4 |
20546 41447 16573 39584 31588 05694 23471 |
06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235 |
90133 95014 21487 84446 76155 38419 11272 |
| G.3 |
95370 34178 |
08779 95691 |
94700 34222 |
| G.2 | 33467 | 84523 | 39566 |
| G.1 | 70271 | 65724 | 40459 |
| ĐB | 456140 | 704417 | 071915 |
Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-07 (Thứ Tư)
Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-06 (Thứ Ba)
Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-05 (Thứ Hai)
|
Thứ Hai
2026-10-05 |
Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 72 |
| G.7 | 709 | 310 |
| G.6 |
7306 5631 5808 |
2280 1256 2587 |
| G.5 | 4366 | 0107 |
| G.4 |
95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034 |
53512 21300 89212 45173 25196 72586 65817 |
| G.3 |
73217 56441 |
80504 76581 |
| G.2 | 82982 | 45402 |
| G.1 | 88389 | 74244 |
| ĐB | 921241 | 918260 |
