Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

XSMT - XỔ SỐ MIỀN TRUNG - SXMT - KQXSMT

Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-14 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-10-14
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 54 43
G.7 835 694
G.6 2074
1126
5636
9976
6083
9286
G.5 0880 3840
G.4 79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
G.3 24124
73876
91149
16863
G.2 00411 53665
G.1 05429 61326
ĐB 214252 077039

Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-13 (Thứ Ba)

Thứ Ba
2026-10-13
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 39 01
G.7 190 519
G.6 1807
1423
5330
2929
3235
2087
G.5 4770 5252
G.4 63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
G.3 02191
24739
94731
85378
G.2 56145 67927
G.1 64274 96716
ĐB 888136 555708

Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-12 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-10-12
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 50 10
G.7 543 261
G.6 8654
1836
2538
6460
2934
9574
G.5 0466 5719
G.4 33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
G.3 31137
30665
78377
67207
G.2 56734 86949
G.1 90843 54312
ĐB 593056 841328

Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-11 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-10-11
Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 52 91 21
G.7 262 556 483
G.6 0053
5866
8381
8287
0369
4055
5554
6647
8094
G.5 6993 5723 2119
G.4 20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
G.3 12000
59108
06124
43310
28930
78361
G.2 64472 80979 77022
G.1 48405 20441 43311
ĐB 158572 336941 715223

Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-10 (Thứ Bảy)

Thứ Bảy
2026-10-10
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 54 70 97
G.7 266 274 563
G.6 3681
1642
0735
2734
1841
7937
2187
4711
0648
G.5 0250 4928 5860
G.4 07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
G.3 36423
92289
28316
11137
27062
96358
G.2 62917 90352 66514
G.1 65774 52662 80546
ĐB 103614 308363 109977

Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-09 (Thứ Sáu)

Thứ Sáu
2026-10-09
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 37 87
G.7 235 228
G.6 3075
1125
5652
1192
6066
6789
G.5 2141 3270
G.4 61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
G.3 10260
53008
72214
50292
G.2 10547 15680
G.1 50934 60244
ĐB 163056 417882

Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-08 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-10-08
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 43 52 01
G.7 014 280 374
G.6 1446
6154
3462
9884
5631
0358
3586
4963
8420
G.5 9188 6590 9050
G.4 20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
G.3 95370
34178
08779
95691
94700
34222
G.2 33467 84523 39566
G.1 70271 65724 40459
ĐB 456140 704417 071915

Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-07 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-10-07
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 18 48
G.7 926 328
G.6 1751
5766
9056
5744
7741
8268
G.5 8203 4158
G.4 79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
G.3 16357
58333
32323
83249
G.2 74954 33117
G.1 60463 07427
ĐB 935707 738705

Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-06 (Thứ Ba)

Thứ Ba
2026-10-06
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 98 84
G.7 698 859
G.6 2588
7897
8059
4125
4112
4099
G.5 6315 1108
G.4 81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
G.3 60262
13504
94700
08248
G.2 91303 37128
G.1 35694 65082
ĐB 438963 846121

Xổ số Miền Trung ngày 2026-10-05 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-10-05
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 32 72
G.7 709 310
G.6 7306
5631
5808
2280
1256
2587
G.5 4366 0107
G.4 95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G.3 73217
56441
80504
76581
G.2 82982 45402
G.1 88389 74244
ĐB 921241 918260

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN