Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS KHÁNH HÒA - XỔ SỐ KHÁNH HÒA

Xổ số Khánh Hòa ngày 2026-10-14 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-10-14
Khánh Hòa
G.8 43
G.7 694
G.6 9976
6083
9286
G.5 3840
G.4 71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
G.3 91149
16863
G.2 53665
G.1 61326
ĐB 077039

Xổ số Khánh Hòa ngày 2026-10-11 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-10-11
Khánh Hòa
G.8 52
G.7 262
G.6 0053
5866
8381
G.5 6993
G.4 20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
G.3 12000
59108
G.2 64472
G.1 48405
ĐB 158572

Xổ số Khánh Hòa ngày 2026-10-07 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-10-07
Khánh Hòa
G.8 48
G.7 328
G.6 5744
7741
8268
G.5 4158
G.4 92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
G.3 32323
83249
G.2 33117
G.1 07427
ĐB 738705

Xổ số Khánh Hòa ngày 2026-10-04 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-10-04
Khánh Hòa
G.8 54
G.7 108
G.6 2331
6507
9246
G.5 4317
G.4 07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
G.3 22091
06493
G.2 44791
G.1 61130
ĐB 115641

Xổ số Khánh Hòa ngày 2026-09-30 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-30
Khánh Hòa
G.8 61
G.7 238
G.6 7161
4922
7302
G.5 4923
G.4 79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
G.3 21821
14590
G.2 81929
G.1 67015
ĐB 903468

Xổ số Khánh Hòa ngày 2026-09-27 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-27
Khánh Hòa
G.8 88
G.7 426
G.6 0522
0255
1992
G.5 7057
G.4 76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
G.3 59462
39997
G.2 04851
G.1 89395
ĐB 239458

Xổ số Khánh Hòa ngày 2026-09-23 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-23
Khánh Hòa
G.8 35
G.7 376
G.6 8070
3241
0194
G.5 4135
G.4 90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
G.3 01756
64635
G.2 61216
G.1 10518
ĐB 001370

Xổ số Khánh Hòa ngày 2026-09-20 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-20
Khánh Hòa
G.8 02
G.7 578
G.6 8140
8841
0988
G.5 6304
G.4 88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
G.3 01556
65043
G.2 66451
G.1 88612
ĐB 921848

Xổ số Khánh Hòa ngày 2026-09-16 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-16
Khánh Hòa
G.8 65
G.7 496
G.6 6657
2245
0105
G.5 4260
G.4 64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
G.3 90697
62884
G.2 76617
G.1 01025
ĐB 672316

Xổ số Khánh Hòa ngày 2026-09-13 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-13
Khánh Hòa
G.8 47
G.7 492
G.6 2363
4339
7619
G.5 3812
G.4 03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
G.3 52074
54167
G.2 38802
G.1 52031
ĐB 601414

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN