Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS NINH THUẬN - XỔ SỐ NINH THUẬN

Xổ số Ninh Thuận ngày 2026-10-09 (Thứ Sáu)

Thứ Sáu
2026-10-09
Ninh Thuận
G.8 87
G.7 228
G.6 1192
6066
6789
G.5 3270
G.4 42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
G.3 72214
50292
G.2 15680
G.1 60244
ĐB 417882

Xổ số Ninh Thuận ngày 2026-10-02 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-10-02
Ninh Thuận
G.8 92
G.7 252
G.6 6683
9386
3012
G.5 6477
G.4 64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
G.3 64827
40399
G.2 61240
G.1 95440
ĐB 254403

Xổ số Ninh Thuận ngày 2026-09-25 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-25
Ninh Thuận
G.8 95
G.7 947
G.6 2029
4629
3509
G.5 8504
G.4 17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G.3 60076
61855
G.2 97389
G.1 37378
ĐB 783153

Xổ số Ninh Thuận ngày 2026-09-18 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-18
Ninh Thuận
G.8 94
G.7 621
G.6 7003
4063
6769
G.5 2571
G.4 54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
G.3 58974
12645
G.2 48808
G.1 48955
ĐB 142554

Xổ số Ninh Thuận ngày 2026-09-11 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-11
Ninh Thuận
G.8 10
G.7 311
G.6 6956
5786
2818
G.5 5668
G.4 25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G.3 86963
19040
G.2 63607
G.1 91088
ĐB 308363

Xổ số Ninh Thuận ngày 2026-09-04 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-04
Ninh Thuận
G.8 18
G.7 906
G.6 0529
3791
4098
G.5 0844
G.4 95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
G.3 50069
56815
G.2 78376
G.1 30764
ĐB 330744

Xổ số Ninh Thuận ngày 2026-08-28 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-28
Ninh Thuận
G.8 72
G.7 862
G.6 6564
1632
9206
G.5 0478
G.4 30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
G.3 36585
62072
G.2 09939
G.1 61653
ĐB 218112

Xổ số Ninh Thuận ngày 2026-08-21 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-21
Ninh Thuận
G.8 60
G.7 240
G.6 4307
9217
9873
G.5 9035
G.4 56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
G.3 76572
50305
G.2 52158
G.1 49828
ĐB 621899

Xổ số Ninh Thuận ngày 2026-08-14 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-14
Ninh Thuận
G.8 24
G.7 513
G.6 5000
4704
2198
G.5 0291
G.4 87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
G.3 55531
16443
G.2 65769
G.1 57532
ĐB 601011

Xổ số Ninh Thuận ngày 2026-08-07 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-07
Ninh Thuận
G.8 34
G.7 614
G.6 2835
9050
4474
G.5 4207
G.4 37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
G.3 70923
40892
G.2 21003
G.1 49893
ĐB 598069

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN