Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS BẾN TRE - XỔ SỐ BẾN TRE

Xổ số Bến Tre ngày 2026-10-13 (Thứ Ba)

Thứ Ba
2026-10-13
Bến Tre
G.8 78
G.7 955
G.6 0371
4233
4063
G.5 7365
G.4 67070
38034
06512
88164
37969
34097
91471
G.3 11455
66207
G.2 70021
G.1 04541
ĐB 542064

Xổ số Bến Tre ngày 2026-10-06 (Thứ Ba)

Thứ Ba
2026-10-06
Bến Tre
G.8 93
G.7 673
G.6 0019
5511
4739
G.5 9696
G.4 73407
97092
44351
67708
42931
91813
10072
G.3 64408
77513
G.2 90217
G.1 96438
ĐB 132459

Xổ số Bến Tre ngày 2026-09-29 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-29
Bến Tre
G.8 75
G.7 665
G.6 8725
3897
2585
G.5 9293
G.4 49058
06693
06306
15228
98990
54213
61395
G.3 14309
37125
G.2 75792
G.1 61692
ĐB 383665

Xổ số Bến Tre ngày 2026-09-22 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-22
Bến Tre
G.8 15
G.7 228
G.6 5594
7465
1218
G.5 1112
G.4 25509
81678
34856
41371
78035
91165
65924
G.3 65002
05409
G.2 00404
G.1 18315
ĐB 910864

Xổ số Bến Tre ngày 2026-09-15 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-15
Bến Tre
G.8 07
G.7 045
G.6 8564
9430
6200
G.5 7467
G.4 70965
87230
09565
85290
78818
70943
70506
G.3 79974
17129
G.2 34176
G.1 73405
ĐB 873287

Xổ số Bến Tre ngày 2026-09-08 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-08
Bến Tre
G.8 53
G.7 023
G.6 3527
8204
1929
G.5 8059
G.4 34255
74075
59920
74582
53675
75338
32300
G.3 14682
93084
G.2 76468
G.1 63918
ĐB 536908

Xổ số Bến Tre ngày 2026-09-01 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-01
Bến Tre
G.8 15
G.7 713
G.6 4676
5239
2861
G.5 0793
G.4 04053
79650
32725
51517
49345
34231
81571
G.3 18975
43209
G.2 78988
G.1 89329
ĐB 571670

Xổ số Bến Tre ngày 2026-08-25 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-25
Bến Tre
G.8 57
G.7 683
G.6 9454
6283
4506
G.5 1929
G.4 24995
34224
98404
49208
53676
97061
58618
G.3 13886
59678
G.2 69395
G.1 13350
ĐB 118211

Xổ số Bến Tre ngày 2026-08-18 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-18
Bến Tre
G.8 82
G.7 298
G.6 1752
4825
6810
G.5 3020
G.4 81987
46740
93834
44276
52868
67967
83534
G.3 95781
64263
G.2 54884
G.1 69907
ĐB 599422

Xổ số Bến Tre ngày 2026-08-11 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-11
Bến Tre
G.8 58
G.7 824
G.6 8534
0203
1076
G.5 7987
G.4 04876
38599
54794
67894
10217
05551
40239
G.3 62500
47500
G.2 41253
G.1 95838
ĐB 635297

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN