Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS QUẢNG TRỊ - XỔ SỐ QUẢNG TRỊ

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-08-27 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-08-27
Quảng Trị
G.8 46
G.7 995
G.6 6657
6105
3424
G.5 3874
G.4 26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
G.3 20457
52495
G.2 66725
G.1 63740
ĐB 527979

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-08-20 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-08-20
Quảng Trị
G.8 16
G.7 756
G.6 4761
9258
3032
G.5 4080
G.4 89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
G.3 95938
07625
G.2 74859
G.1 92090
ĐB 560658

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-08-13 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-08-13
Quảng Trị
G.8 97
G.7 194
G.6 2135
1762
1482
G.5 6425
G.4 49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
G.3 74753
50453
G.2 97405
G.1 98010
ĐB 618714

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-08-06 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-08-06
Quảng Trị
G.8 03
G.7 858
G.6 1298
7740
5274
G.5 8577
G.4 44066
98895
34187
38854
82787
93729
73616
G.3 93196
60992
G.2 93617
G.1 35544
ĐB 167105

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-07-30 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-07-30
Quảng Trị
G.8 78
G.7 425
G.6 3062
5122
9259
G.5 2513
G.4 92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
G.3 47291
62989
G.2 25818
G.1 97754
ĐB 969293

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-07-23 (Thứ 5)

Thứ 5
2026-07-23
Quảng Trị
G.8 21
G.7 834
G.6 1253
5352
5266
G.5 0750
G.4 44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
G.3 47388
07663
G.2 08010
G.1 64841
ĐB 225759

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-07-16 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-07-16
Quảng Trị
G.8 75
G.7 159
G.6 4138
3118
4314
G.5 5761
G.4 56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
G.3 76033
25272
G.2 91804
G.1 10533
ĐB 199063

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-07-09 (Thứ 5)

Thứ 5
2026-07-09
Quảng Trị
G.8 82
G.7 509
G.6 0439
7186
0773
G.5 4379
G.4 33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
G.3 90823
92619
G.2 38481
G.1 88514
ĐB 269423

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-07-02 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-07-02
Quảng Trị
G.8 52
G.7 095
G.6 4990
0341
0124
G.5 4626
G.4 92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
G.3 32658
48176
G.2 60820
G.1 49940
ĐB 469855

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-06-25 (Thứ 5)

Thứ 5
2026-06-25
Quảng Trị
G.8 62
G.7 664
G.6 4127
5706
2796
G.5 7801
G.4 26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
G.3 87555
93861
G.2 96448
G.1 58009
ĐB 787705

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN