Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS TIỀN GIANG - XỔ SỐ TIỀN GIANG

Xổ số Tiền Giang ngày 2026-08-30 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-08-30
Tiền Giang
G.8 14
G.7 919
G.6 4110
9596
2318
G.5 5938
G.4 11560
25125
95116
62496
55339
31987
48338
G.3 20941
67479
G.2 92071
G.1 36168
ĐB 460531

Xổ số Tiền Giang ngày 2026-08-23 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-08-23
Tiền Giang
G.8 50
G.7 457
G.6 9664
5218
2126
G.5 8918
G.4 34080
58062
51271
14091
44259
89695
96677
G.3 58335
45532
G.2 72948
G.1 64462
ĐB 891851

Xổ số Tiền Giang ngày 2026-08-16 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-08-16
Tiền Giang
G.8 86
G.7 766
G.6 0311
6600
5653
G.5 9896
G.4 62035
14409
63256
14327
52089
52841
36605
G.3 12437
63197
G.2 11768
G.1 72705
ĐB 220804

Xổ số Tiền Giang ngày 2026-08-09 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-08-09
Tiền Giang
G.8 04
G.7 925
G.6 8059
3333
2991
G.5 8511
G.4 02496
18901
77067
27034
42926
65477
70393
G.3 81191
51826
G.2 77223
G.1 24336
ĐB 318617

Xổ số Tiền Giang ngày 2026-08-02 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-08-02
Tiền Giang
G.8 87
G.7 110
G.6 8462
8164
7054
G.5 2136
G.4 35401
69174
93563
77823
13434
04678
01079
G.3 92454
69730
G.2 12949
G.1 38909
ĐB 361087

Xổ số Tiền Giang ngày 2026-07-26 (CN)

CN
2026-07-26
Tiền Giang
G.8 35
G.7 122
G.6 6064
9394
5047
G.5 8892
G.4 83961
05127
47715
84239
91995
92493
29482
G.3 91811
17565
G.2 04682
G.1 20389
ĐB 760654

Xổ số Tiền Giang ngày 2026-07-19 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-07-19
Tiền Giang
G.8 27
G.7 623
G.6 5916
3248
7386
G.5 0773
G.4 89657
50741
73041
97878
00520
04712
74001
G.3 17485
36461
G.2 01288
G.1 82978
ĐB 486026

Xổ số Tiền Giang ngày 2026-07-12 (CN)

CN
2026-07-12
Tiền Giang
G.8 07
G.7 252
G.6 3841
4469
9759
G.5 6522
G.4 91401
31112
32870
82026
82316
80048
37225
G.3 62096
77715
G.2 22368
G.1 11865
ĐB 898582

Xổ số Tiền Giang ngày 2026-07-05 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-07-05
Tiền Giang
G.8 49
G.7 281
G.6 6666
3761
9585
G.5 6100
G.4 30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
G.3 93019
04348
G.2 23461
G.1 49113
ĐB 673100

Xổ số Tiền Giang ngày 2026-06-28 (CN)

CN
2026-06-28
Tiền Giang
G.8 31
G.7 683
G.6 5072
0822
2910
G.5 3296
G.4 31478
75998
14097
74008
51660
59317
96044
G.3 66365
04759
G.2 92175
G.1 24611
ĐB 792930

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN