Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS CẦN THƠ - XỔ SỐ CẦN THƠ

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-10-14 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-10-14
Cần Thơ
G.8 13
G.7 745
G.6 7827
7866
8397
G.5 9531
G.4 34148
27682
29955
74244
38355
61099
57086
G.3 59310
34240
G.2 25090
G.1 32895
ĐB 589130

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-10-07 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-10-07
Cần Thơ
G.8 96
G.7 799
G.6 9486
0577
5362
G.5 8166
G.4 99177
77695
91450
84176
52656
87005
02124
G.3 22564
67685
G.2 24013
G.1 07109
ĐB 011844

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-09-30 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-30
Cần Thơ
G.8 36
G.7 587
G.6 2971
7027
2662
G.5 5952
G.4 29614
06587
40447
69545
05086
05661
53386
G.3 57775
49227
G.2 51271
G.1 25432
ĐB 216556

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-09-23 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-23
Cần Thơ
G.8 50
G.7 843
G.6 4535
3835
5078
G.5 9174
G.4 85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
G.3 69203
12962
G.2 08214
G.1 56175
ĐB 157293

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-09-16 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-16
Cần Thơ
G.8 90
G.7 392
G.6 1157
3698
0290
G.5 9660
G.4 96289
65502
08396
16144
92871
80754
98346
G.3 41230
53436
G.2 16348
G.1 22415
ĐB 171205

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-09-09 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-09
Cần Thơ
G.8 31
G.7 936
G.6 0265
4174
0809
G.5 9121
G.4 86504
87119
75856
11028
57999
74623
75263
G.3 34554
85892
G.2 02695
G.1 74235
ĐB 637211

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-09-02 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-02
Cần Thơ
G.8 78
G.7 772
G.6 4768
7669
8212
G.5 3145
G.4 41190
42603
19699
40154
88461
77452
40861
G.3 17401
62273
G.2 80959
G.1 08070
ĐB 886199

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-08-26 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-26
Cần Thơ
G.8 77
G.7 981
G.6 3437
9919
5691
G.5 3925
G.4 51728
90088
35214
09952
47931
89269
62130
G.3 89911
87671
G.2 18507
G.1 78665
ĐB 640492

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-08-19 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-19
Cần Thơ
G.8 13
G.7 917
G.6 2469
5137
5879
G.5 8723
G.4 92847
52877
58898
98519
72608
80084
14316
G.3 75658
01412
G.2 33267
G.1 57124
ĐB 367818

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-08-12 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-12
Cần Thơ
G.8 04
G.7 087
G.6 9002
5887
9527
G.5 8322
G.4 07153
46706
36905
66241
02211
20983
72973
G.3 47006
09400
G.2 96913
G.1 82206
ĐB 333284

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN