Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS CẦN THƠ - XỔ SỐ CẦN THƠ

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-08-26 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-08-26
Cần Thơ
G.8 77
G.7 981
G.6 3437
9919
5691
G.5 3925
G.4 51728
90088
35214
09952
47931
89269
62130
G.3 89911
87671
G.2 18507
G.1 78665
ĐB 640492

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-08-19 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-08-19
Cần Thơ
G.8 13
G.7 917
G.6 2469
5137
5879
G.5 8723
G.4 92847
52877
58898
98519
72608
80084
14316
G.3 75658
01412
G.2 33267
G.1 57124
ĐB 367818

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-08-12 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-08-12
Cần Thơ
G.8 04
G.7 087
G.6 9002
5887
9527
G.5 8322
G.4 07153
46706
36905
66241
02211
20983
72973
G.3 47006
09400
G.2 96913
G.1 82206
ĐB 333284

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-08-05 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-08-05
Cần Thơ
G.8 62
G.7 147
G.6 2044
9472
7827
G.5 1929
G.4 50245
89665
20642
90596
33643
34304
40686
G.3 11030
05943
G.2 74252
G.1 42613
ĐB 685468

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-07-29 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-07-29
Cần Thơ
G.8 17
G.7 954
G.6 9175
1289
8144
G.5 4556
G.4 15472
50438
85298
72945
70496
83568
98616
G.3 64728
78711
G.2 60353
G.1 16388
ĐB 897277

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-07-22 (Thứ 4)

Thứ 4
2026-07-22
Cần Thơ
G.8 78
G.7 223
G.6 0973
6014
7674
G.5 0322
G.4 80468
34261
10164
33123
71657
25620
73661
G.3 41920
56871
G.2 22244
G.1 70035
ĐB 403470

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-07-15 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-07-15
Cần Thơ
G.8 05
G.7 411
G.6 4867
3131
0548
G.5 5790
G.4 10149
59317
08464
63611
20248
73940
74747
G.3 95096
56949
G.2 60099
G.1 46874
ĐB 867898

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-07-08 (Thứ 4)

Thứ 4
2026-07-08
Cần Thơ
G.8 68
G.7 179
G.6 4415
2927
9735
G.5 2659
G.4 15745
90096
17661
80852
53410
72295
94913
G.3 81701
89733
G.2 38961
G.1 37814
ĐB 214463

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-07-01 (Thứ Tư)

Thứ Tư
2026-07-01
Cần Thơ
G.8 40
G.7 145
G.6 7091
1328
7354
G.5 4078
G.4 03373
53884
70056
07429
11028
89572
23095
G.3 47326
60434
G.2 78383
G.1 04258
ĐB 210203

Xổ số Cần Thơ ngày 2026-06-24 (Thứ 4)

Thứ 4
2026-06-24
Cần Thơ
G.8 57
G.7 818
G.6 6222
6083
5766
G.5 8203
G.4 91239
03431
85348
05875
32953
50880
67662
G.3 32613
90185
G.2 64365
G.1 62596
ĐB 783007

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN