- TP.HCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt- Lâm Đồng
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMN - XỔ SỐ MIỀN NAM - SXMN - KQXSMN
Xổ số Miền Nam ngày 2026-10-11 (Chủ Nhật)
|
Chủ Nhật
2026-10-11 |
Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 80 | 18 |
| G.7 | 181 | 287 | 265 |
| G.6 |
9489 3945 9037 |
3288 3852 4980 |
2207 0014 8403 |
| G.5 | 4999 | 1358 | 9003 |
| G.4 |
23160 93077 06378 70206 28636 23211 91460 |
42596 00479 41441 98399 97309 32650 40600 |
07013 63717 54473 68173 24270 99384 50309 |
| G.3 |
33468 51443 |
94973 63766 |
11188 93405 |
| G.2 | 58726 | 21904 | 62738 |
| G.1 | 77763 | 17554 | 44521 |
| ĐB | 228460 | 667748 | 102253 |
Xổ số Miền Nam ngày 2026-10-04 (Chủ Nhật)
|
Chủ Nhật
2026-10-04 |
Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 31 | 71 |
| G.7 | 481 | 169 | 325 |
| G.6 |
3046 3286 1401 |
2582 1802 8238 |
2977 0361 9980 |
| G.5 | 0775 | 2070 | 3196 |
| G.4 |
26223 06148 95880 97385 15416 05787 79132 |
62275 61137 55861 03439 86553 27442 28060 |
12165 32789 25954 94747 14092 16120 39733 |
| G.3 |
41566 63764 |
57942 26035 |
81218 42573 |
| G.2 | 67524 | 15566 | 67332 |
| G.1 | 78227 | 82009 | 44605 |
| ĐB | 668674 | 062977 | 239681 |
