- TP.HCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt- Lâm Đồng
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMN - XỔ SỐ MIỀN NAM - SXMN - KQXSMN
Xổ số Miền Nam ngày 2026-10-12 (Thứ Hai)
|
Thứ Hai
2026-10-12 |
Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 92 | 91 |
| G.7 | 029 | 399 | 327 |
| G.6 |
8451 2017 2393 |
6286 8577 2433 |
6867 6251 8256 |
| G.5 | 6811 | 8166 | 4465 |
| G.4 |
65873 98134 16986 50949 91680 40589 43031 |
23521 66643 77051 68214 68517 05278 89318 |
68184 17856 89984 91666 41068 74016 59548 |
| G.3 |
06855 81447 |
59841 53745 |
51071 30777 |
| G.2 | 81033 | 91713 | 60885 |
| G.1 | 14385 | 98614 | 28250 |
| ĐB | 290770 | 725063 | 683310 |
Xổ số Miền Nam ngày 2026-10-05 (Thứ Hai)
|
Thứ Hai
2026-10-05 |
Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 19 | 79 |
| G.7 | 674 | 782 | 082 |
| G.6 |
6709 6519 9382 |
2499 5857 0033 |
1709 3942 7583 |
| G.5 | 2393 | 1490 | 1065 |
| G.4 |
44118 39055 75974 55336 55027 70253 03612 |
44390 56294 00393 49150 45158 81012 08550 |
97520 03798 19769 76864 63335 73120 67518 |
| G.3 |
99092 75676 |
15175 56449 |
20865 43533 |
| G.2 | 10842 | 37527 | 02682 |
| G.1 | 99882 | 73680 | 00496 |
| ĐB | 750136 | 555738 | 030118 |
