Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS GIA LAI - XỔ SỐ GIA LAI

Xổ số Gia Lai ngày 2026-10-09 (Thứ Sáu)

Thứ Sáu
2026-10-09
Gia Lai
G.8 37
G.7 235
G.6 3075
1125
5652
G.5 2141
G.4 61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
G.3 10260
53008
G.2 10547
G.1 50934
ĐB 163056

Xổ số Gia Lai ngày 2026-10-02 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-10-02
Gia Lai
G.8 17
G.7 933
G.6 6038
1409
2019
G.5 6916
G.4 88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
G.3 75706
86911
G.2 11544
G.1 42267
ĐB 518348

Xổ số Gia Lai ngày 2026-09-25 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-25
Gia Lai
G.8 13
G.7 217
G.6 1901
2099
2205
G.5 6015
G.4 57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
G.3 51688
71432
G.2 81957
G.1 90284
ĐB 905589

Xổ số Gia Lai ngày 2026-09-18 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-18
Gia Lai
G.8 68
G.7 840
G.6 2278
0333
2231
G.5 7648
G.4 78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
G.3 54625
77343
G.2 97834
G.1 33285
ĐB 049669

Xổ số Gia Lai ngày 2026-09-11 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-11
Gia Lai
G.8 20
G.7 971
G.6 4431
8429
8500
G.5 0840
G.4 55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
G.3 84423
64054
G.2 30608
G.1 07715
ĐB 824706

Xổ số Gia Lai ngày 2026-09-04 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-04
Gia Lai
G.8 28
G.7 466
G.6 5322
4021
4854
G.5 3846
G.4 08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
G.3 90264
32586
G.2 64786
G.1 63977
ĐB 466786

Xổ số Gia Lai ngày 2026-08-28 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-28
Gia Lai
G.8 68
G.7 699
G.6 8154
9967
2479
G.5 7038
G.4 33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
G.3 63784
17181
G.2 88503
G.1 35376
ĐB 922664

Xổ số Gia Lai ngày 2026-08-21 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-21
Gia Lai
G.8 28
G.7 475
G.6 1510
5994
1817
G.5 5790
G.4 87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
G.3 03671
92783
G.2 47811
G.1 09847
ĐB 996587

Xổ số Gia Lai ngày 2026-08-14 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-14
Gia Lai
G.8 86
G.7 769
G.6 2313
8297
3392
G.5 7511
G.4 67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
G.3 83427
02110
G.2 09561
G.1 36532
ĐB 284832

Xổ số Gia Lai ngày 2026-08-07 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-07
Gia Lai
G.8 98
G.7 374
G.6 6477
7369
6219
G.5 4869
G.4 46133
88474
65309
94223
01320
71257
49886
G.3 03539
53371
G.2 53829
G.1 72019
ĐB 300142

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN