- TP.HCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt- Lâm Đồng
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB - XỔ SỐ MIỀN BẮC - SXMB - XSTD
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-10-14 (XSMB Thứ 4)
| XSMB > XSMB Thứ 4 (Bắc Ninh) | |
|---|---|
| ĐB | 28259 |
| G1 |
76463 |
| G2 |
19704 27966 |
| G3 |
67303 94403 64096 22320 08553 58839 |
| G4 |
6871 9662 6452 7013 |
| G5 |
1552 0465 1416 1979 6041 7233 |
| G6 |
416 795 847 |
| G7 |
04 86 69 45 |
| Mã ĐB: 3 8 9 11 12 15 (HT) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-10-13 (XSMB Thứ ba)
| XSMB > XSMB Thứ ba (Quảng Ninh) | |
|---|---|
| ĐB | 53618 |
| G1 |
54279 |
| G2 |
01658 99875 |
| G3 |
58777 33062 70578 29945 03967 90070 |
| G4 |
1440 4471 5218 7377 |
| G5 |
8274 4475 3487 5399 5678 2717 |
| G6 |
719 114 363 |
| G7 |
78 95 84 51 |
| Mã ĐB: 1 4 5 7 11 14 (HS) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-10-12 (XSMB Thứ hai)
| XSMB > XSMB Thứ hai (Hà Nội) | |
|---|---|
| ĐB | 38287 |
| G1 |
32680 |
| G2 |
12824 56761 |
| G3 |
18337 43868 08556 15458 12206 70045 |
| G4 |
1882 0875 9096 8272 |
| G5 |
5888 6187 9926 3016 8724 7781 |
| G6 |
957 840 830 |
| G7 |
49 86 38 75 |
| Mã ĐB: 1 2 3 5 12 13 (HR) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-10-11 (XSMB Chủ Nhật)
| XSMB > XSMB Chủ Nhật (Thái Bình) | |
|---|---|
| ĐB | 07363 |
| G1 |
72224 |
| G2 |
04851 34366 |
| G3 |
90946 23431 86643 97898 02575 67447 |
| G4 |
5081 3539 5314 9141 |
| G5 |
3117 8356 7751 4617 9484 1491 |
| G6 |
867 355 653 |
| G7 |
53 89 06 41 |
| Mã ĐB: 1 2 4 6 9 11 (HQ) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-10-10 (XSMB Thứ 7)
| XSMB > XSMB Thứ 7 (Nam Định) | |
|---|---|
| ĐB | 82153 |
| G1 |
06534 |
| G2 |
63394 88321 |
| G3 |
22066 69267 14493 91244 29350 79479 |
| G4 |
0497 1563 3110 2236 |
| G5 |
8527 5178 3276 0222 0133 8922 |
| G6 |
890 786 604 |
| G7 |
30 71 18 43 |
| Mã ĐB: 1 2 3 6 7 14 15 16 (HP) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-10-09 (XSMB Thứ 6)
| XSMB > XSMB Thứ 6 (Hải Phòng) | |
|---|---|
| ĐB | 20635 |
| G1 |
62182 |
| G2 |
51315 18206 |
| G3 |
38715 28163 41109 30902 62351 62675 |
| G4 |
0604 7152 9781 1451 |
| G5 |
1734 9277 5401 3172 5924 3454 |
| G6 |
665 590 854 |
| G7 |
02 13 03 63 |
| Mã ĐB: 3 4 8 10 13 14 (HN) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-10-08 (XSMB Thứ năm)
| XSMB > XSMB Thứ năm (Hà Nội) | |
|---|---|
| ĐB | 43339 |
| G1 |
24043 |
| G2 |
74711 12682 |
| G3 |
58235 19643 74473 84902 43855 51235 |
| G4 |
7146 7092 8133 1240 |
| G5 |
7679 7834 0669 0155 2059 4896 |
| G6 |
875 691 244 |
| G7 |
26 35 37 06 |
| Mã ĐB: 2 5 8 9 10 12 (HM) | |
