Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS QUẢNG TRỊ - XỔ SỐ QUẢNG TRỊ

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-10-08 (Thứ Năm)

Thứ Năm
2026-10-08
Quảng Trị
G.8 52
G.7 280
G.6 9884
5631
0358
G.5 6590
G.4 06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
G.3 08779
95691
G.2 84523
G.1 65724
ĐB 704417

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-10-01 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-10-01
Quảng Trị
G.8 05
G.7 481
G.6 1112
0087
9786
G.5 8143
G.4 74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
G.3 36643
58437
G.2 16447
G.1 42669
ĐB 114471

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-09-24 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-24
Quảng Trị
G.8 03
G.7 169
G.6 3925
4587
2116
G.5 7113
G.4 37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
G.3 83111
05456
G.2 25740
G.1 17227
ĐB 662102

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-09-17 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-17
Quảng Trị
G.8 68
G.7 986
G.6 6003
0554
3130
G.5 4904
G.4 07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
G.3 35294
48374
G.2 03156
G.1 85307
ĐB 187794

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-09-10 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-10
Quảng Trị
G.8 88
G.7 602
G.6 2044
7872
7735
G.5 7641
G.4 84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
G.3 47800
19695
G.2 69918
G.1 34428
ĐB 428380

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-09-03 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-03
Quảng Trị
G.8 01
G.7 436
G.6 3600
8111
0069
G.5 8915
G.4 45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
G.3 27407
86734
G.2 39805
G.1 41926
ĐB 307385

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-08-27 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-27
Quảng Trị
G.8 46
G.7 995
G.6 6657
6105
3424
G.5 3874
G.4 26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
G.3 20457
52495
G.2 66725
G.1 63740
ĐB 527979

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-08-20 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-20
Quảng Trị
G.8 16
G.7 756
G.6 4761
9258
3032
G.5 4080
G.4 89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
G.3 95938
07625
G.2 74859
G.1 92090
ĐB 560658

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-08-13 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-13
Quảng Trị
G.8 97
G.7 194
G.6 2135
1762
1482
G.5 6425
G.4 49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
G.3 74753
50453
G.2 97405
G.1 98010
ĐB 618714

Xổ số Quảng Trị ngày 2026-08-06 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-06
Quảng Trị
G.8 03
G.7 858
G.6 1298
7740
5274
G.5 8577
G.4 44066
98895
34187
38854
82787
93729
73616
G.3 93196
60992
G.2 93617
G.1 35544
ĐB 167105

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN