Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS PHÚ YÊN - XỔ SỐ PHÚ YÊN

Xổ số Phú Yên ngày 2026-10-12 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-10-12
Phú Yên
G.8 10
G.7 261
G.6 6460
2934
9574
G.5 5719
G.4 23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
G.3 78377
67207
G.2 86949
G.1 54312
ĐB 841328

Xổ số Phú Yên ngày 2026-10-05 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-10-05
Phú Yên
G.8 72
G.7 310
G.6 2280
1256
2587
G.5 0107
G.4 53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G.3 80504
76581
G.2 45402
G.1 74244
ĐB 918260

Xổ số Phú Yên ngày 2026-09-28 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-28
Phú Yên
G.8 39
G.7 155
G.6 2381
9245
5291
G.5 2074
G.4 84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G.3 84968
94724
G.2 19751
G.1 31964
ĐB 197498

Xổ số Phú Yên ngày 2026-09-21 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-21
Phú Yên
G.8 92
G.7 334
G.6 8570
6420
5510
G.5 1436
G.4 99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
G.3 41132
95816
G.2 27981
G.1 12423
ĐB 291869

Xổ số Phú Yên ngày 2026-09-14 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-14
Phú Yên
G.8 06
G.7 597
G.6 7086
3414
0252
G.5 9449
G.4 41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
G.3 86446
49392
G.2 86507
G.1 09500
ĐB 315501

Xổ số Phú Yên ngày 2026-09-07 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-07
Phú Yên
G.8 59
G.7 760
G.6 9314
0839
1468
G.5 9037
G.4 71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G.3 88328
14787
G.2 71169
G.1 53998
ĐB 126254

Xổ số Phú Yên ngày 2026-08-31 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-31
Phú Yên
G.8 90
G.7 062
G.6 6272
4853
0247
G.5 9267
G.4 85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
G.3 22837
38481
G.2 50811
G.1 81505
ĐB 342609

Xổ số Phú Yên ngày 2026-08-24 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-24
Phú Yên
G.8 56
G.7 267
G.6 6085
2604
2600
G.5 7970
G.4 71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
G.3 40205
34923
G.2 37481
G.1 26351
ĐB 341041

Xổ số Phú Yên ngày 2026-08-17 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-17
Phú Yên
G.8 51
G.7 529
G.6 3606
1566
7885
G.5 2043
G.4 59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
G.3 56944
37659
G.2 79625
G.1 68967
ĐB 683471

Xổ số Phú Yên ngày 2026-08-10 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-10
Phú Yên
G.8 37
G.7 219
G.6 6812
2627
6504
G.5 1403
G.4 90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
G.3 41297
73909
G.2 91194
G.1 76183
ĐB 917771

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN