Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS PHÚ YÊN - XỔ SỐ PHÚ YÊN

Xổ số Phú Yên ngày 2026-08-24 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-08-24
Phú Yên
G.8 56
G.7 267
G.6 6085
2604
2600
G.5 7970
G.4 71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
G.3 40205
34923
G.2 37481
G.1 26351
ĐB 341041

Xổ số Phú Yên ngày 2026-08-17 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-08-17
Phú Yên
G.8 51
G.7 529
G.6 3606
1566
7885
G.5 2043
G.4 59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
G.3 56944
37659
G.2 79625
G.1 68967
ĐB 683471

Xổ số Phú Yên ngày 2026-08-10 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-08-10
Phú Yên
G.8 37
G.7 219
G.6 6812
2627
6504
G.5 1403
G.4 90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
G.3 41297
73909
G.2 91194
G.1 76183
ĐB 917771

Xổ số Phú Yên ngày 2026-08-03 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-08-03
Phú Yên
G.8 30
G.7 622
G.6 1299
6583
2491
G.5 0990
G.4 64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
G.3 01927
68080
G.2 34820
G.1 50215
ĐB 021521

Xổ số Phú Yên ngày 2026-07-27 (Thứ 2)

Thứ 2
2026-07-27
Phú Yên
G.8 77
G.7 695
G.6 5810
2476
4394
G.5 8438
G.4 14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
G.3 40628
68942
G.2 40654
G.1 27100
ĐB 728658

Xổ số Phú Yên ngày 2026-07-20 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-07-20
Phú Yên
G.8 88
G.7 504
G.6 2436
0682
7098
G.5 5116
G.4 16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
G.3 77045
86960
G.2 96341
G.1 94304
ĐB 666290

Xổ số Phú Yên ngày 2026-07-13 (Thứ 2)

Thứ 2
2026-07-13
Phú Yên
G.8 42
G.7 248
G.6 8565
7678
5128
G.5 6316
G.4 25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
G.3 86127
32658
G.2 74114
G.1 07887
ĐB 297580

Xổ số Phú Yên ngày 2026-07-06 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-07-06
Phú Yên
G.8 61
G.7 033
G.6 9557
2871
6880
G.5 1993
G.4 73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
G.3 09617
65729
G.2 83913
G.1 93655
ĐB 197681

Xổ số Phú Yên ngày 2026-06-29 (Thứ 2)

Thứ 2
2026-06-29
Phú Yên
G.8 46
G.7 245
G.6 9055
9726
4392
G.5 6977
G.4 23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
G.3 31658
29350
G.2 57931
G.1 59091
ĐB 325404

Xổ số Phú Yên ngày 2026-06-22 (Thứ Hai)

Thứ Hai
2026-06-22
Phú Yên
G.8 70
G.7 407
G.6 2696
8078
9341
G.5 7887
G.4 31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
G.3 82119
29145
G.2 86332
G.1 75346
ĐB 957368

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN