Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS KON TUM - XỔ SỐ KON TUM

Xổ số Kon Tum ngày 2026-10-11 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-10-11
Kon Tum
G.8 91
G.7 556
G.6 8287
0369
4055
G.5 5723
G.4 11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
G.3 06124
43310
G.2 80979
G.1 20441
ĐB 336941

Xổ số Kon Tum ngày 2026-10-04 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-10-04
Kon Tum
G.8 06
G.7 864
G.6 3575
8807
3649
G.5 7996
G.4 43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
G.3 73740
69425
G.2 60705
G.1 16662
ĐB 217053

Xổ số Kon Tum ngày 2026-09-27 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-27
Kon Tum
G.8 89
G.7 695
G.6 4797
7724
6628
G.5 2311
G.4 06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
G.3 71807
49675
G.2 12750
G.1 99139
ĐB 595822

Xổ số Kon Tum ngày 2026-09-20 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-20
Kon Tum
G.8 38
G.7 120
G.6 1979
0637
2031
G.5 6917
G.4 00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
G.3 33849
59078
G.2 47012
G.1 72351
ĐB 595460

Xổ số Kon Tum ngày 2026-09-13 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-13
Kon Tum
G.8 50
G.7 711
G.6 4583
8601
3906
G.5 5626
G.4 28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
G.3 49781
45241
G.2 27754
G.1 10834
ĐB 609878

Xổ số Kon Tum ngày 2026-09-06 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-06
Kon Tum
G.8 78
G.7 957
G.6 4127
5583
3343
G.5 4962
G.4 87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
G.3 62755
84191
G.2 63295
G.1 89402
ĐB 916386

Xổ số Kon Tum ngày 2026-08-30 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-30
Kon Tum
G.8 08
G.7 086
G.6 8561
2557
1297
G.5 7320
G.4 59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
G.3 33200
20995
G.2 08649
G.1 18872
ĐB 867313

Xổ số Kon Tum ngày 2026-08-23 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-23
Kon Tum
G.8 68
G.7 644
G.6 7017
0487
7867
G.5 8922
G.4 37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
G.3 79072
01699
G.2 51649
G.1 36170
ĐB 755884

Xổ số Kon Tum ngày 2026-08-16 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-16
Kon Tum
G.8 00
G.7 791
G.6 9560
5733
6137
G.5 4405
G.4 54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
G.3 68303
73312
G.2 61800
G.1 12135
ĐB 128077

Xổ số Kon Tum ngày 2026-08-09 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-09
Kon Tum
G.8 51
G.7 451
G.6 9716
0116
0761
G.5 1821
G.4 45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
G.3 70453
08729
G.2 37586
G.1 30088
ĐB 257468

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN