Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS KIÊN GIANG - XỔ SỐ KIÊN GIANG

Xổ số Kiên Giang ngày 2026-08-30 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-08-30
Kiên Giang
G.8 45
G.7 706
G.6 8865
7872
3575
G.5 1457
G.4 47478
09539
83187
05348
57550
03136
72136
G.3 64002
45140
G.2 06549
G.1 49023
ĐB 840070

Xổ số Kiên Giang ngày 2026-08-23 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-08-23
Kiên Giang
G.8 23
G.7 005
G.6 4327
2067
0204
G.5 0520
G.4 64228
12276
50570
30759
02604
07242
94178
G.3 19064
38495
G.2 46864
G.1 85295
ĐB 579621

Xổ số Kiên Giang ngày 2026-08-16 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-08-16
Kiên Giang
G.8 13
G.7 370
G.6 9935
7381
7689
G.5 0303
G.4 56396
80352
74435
74605
73323
06015
86957
G.3 25365
36699
G.2 93156
G.1 93153
ĐB 216578

Xổ số Kiên Giang ngày 2026-08-09 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-08-09
Kiên Giang
G.8 31
G.7 264
G.6 2735
9448
2519
G.5 7525
G.4 04920
43708
22344
86773
44006
98978
19489
G.3 63417
33646
G.2 07688
G.1 28651
ĐB 937461

Xổ số Kiên Giang ngày 2026-08-02 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-08-02
Kiên Giang
G.8 12
G.7 713
G.6 2155
2745
1882
G.5 3714
G.4 63420
53780
47116
99389
59737
93426
09131
G.3 26207
56932
G.2 12858
G.1 78298
ĐB 853883

Xổ số Kiên Giang ngày 2026-07-26 (CN)

CN
2026-07-26
Kiên Giang
G.8 99
G.7 619
G.6 3526
0385
8806
G.5 4419
G.4 95469
44025
72146
36356
00486
58703
19370
G.3 90441
78234
G.2 29251
G.1 14356
ĐB 016554

Xổ số Kiên Giang ngày 2026-07-19 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-07-19
Kiên Giang
G.8 80
G.7 871
G.6 3004
2143
2681
G.5 7408
G.4 06037
55223
65942
08198
48790
57310
58265
G.3 64457
30871
G.2 12877
G.1 30176
ĐB 310228

Xổ số Kiên Giang ngày 2026-07-12 (CN)

CN
2026-07-12
Kiên Giang
G.8 99
G.7 455
G.6 8335
7796
0344
G.5 7846
G.4 08116
22527
47561
86576
22291
23493
46016
G.3 28938
00448
G.2 43178
G.1 05117
ĐB 913490

Xổ số Kiên Giang ngày 2026-07-05 (Chủ Nhật)

Chủ Nhật
2026-07-05
Kiên Giang
G.8 57
G.7 126
G.6 7265
8985
0528
G.5 9993
G.4 36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
G.3 71478
06496
G.2 71687
G.1 94837
ĐB 503680

Xổ số Kiên Giang ngày 2026-06-28 (CN)

CN
2026-06-28
Kiên Giang
G.8 50
G.7 850
G.6 7643
0528
4896
G.5 5170
G.4 06398
67096
06237
29095
91267
05199
70590
G.3 53661
36531
G.2 41824
G.1 59033
ĐB 359852

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN