- TP.HCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt- Lâm Đồng
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
KQXS THỪA THIÊN HUẾ - XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 2026-10-12 (Thứ Hai)
|
Thứ Hai
2026-10-12 |
Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G.8 | 50 |
| G.7 | 543 |
| G.6 |
8654 1836 2538 |
| G.5 | 0466 |
| G.4 |
33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588 |
| G.3 |
31137 30665 |
| G.2 | 56734 |
| G.1 | 90843 |
| ĐB | 593056 |
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 2026-10-11 (Chủ Nhật)
|
Chủ Nhật
2026-10-11 |
Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G.8 | 21 |
| G.7 | 483 |
| G.6 |
5554 6647 8094 |
| G.5 | 2119 |
| G.4 |
58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604 |
| G.3 |
28930 78361 |
| G.2 | 77022 |
| G.1 | 43311 |
| ĐB | 715223 |
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 2026-10-05 (Thứ Hai)
|
Thứ Hai
2026-10-05 |
Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G.8 | 32 |
| G.7 | 709 |
| G.6 |
7306 5631 5808 |
| G.5 | 4366 |
| G.4 |
95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034 |
| G.3 |
73217 56441 |
| G.2 | 82982 |
| G.1 | 88389 |
| ĐB | 921241 |
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 2026-10-04 (Chủ Nhật)
|
Chủ Nhật
2026-10-04 |
Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G.8 | 62 |
| G.7 | 985 |
| G.6 |
6208 3554 5580 |
| G.5 | 0874 |
| G.4 |
54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 |
| G.3 |
47847 99696 |
| G.2 | 51736 |
| G.1 | 29529 |
| ĐB | 951235 |
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 2026-09-28 (Năm 2026)
|
Năm 2026
2026-09-28 |
Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G.8 | 81 |
| G.7 | 366 |
| G.6 |
9082 0198 5606 |
| G.5 | 7036 |
| G.4 |
31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635 |
| G.3 |
65148 70997 |
| G.2 | 39200 |
| G.1 | 89371 |
| ĐB | 233622 |
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 2026-09-27 (Năm 2026)
|
Năm 2026
2026-09-27 |
Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G.8 | 81 |
| G.7 | 655 |
| G.6 |
5359 9101 8103 |
| G.5 | 4743 |
| G.4 |
09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611 |
| G.3 |
10397 86002 |
| G.2 | 66445 |
| G.1 | 31869 |
| ĐB | 794632 |
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 2026-09-21 (Năm 2026)
|
Năm 2026
2026-09-21 |
Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G.8 | 90 |
| G.7 | 816 |
| G.6 |
9613 1009 4055 |
| G.5 | 9224 |
| G.4 |
31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841 |
| G.3 |
03575 85066 |
| G.2 | 85843 |
| G.1 | 94413 |
| ĐB | 626790 |
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 2026-09-20 (Năm 2026)
|
Năm 2026
2026-09-20 |
Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G.8 | 05 |
| G.7 | 592 |
| G.6 |
1933 0269 4372 |
| G.5 | 8969 |
| G.4 |
01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615 |
| G.3 |
08142 35339 |
| G.2 | 40371 |
| G.1 | 12242 |
| ĐB | 172613 |
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 2026-09-14 (Năm 2026)
|
Năm 2026
2026-09-14 |
Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G.8 | 31 |
| G.7 | 888 |
| G.6 |
9957 1454 9851 |
| G.5 | 8220 |
| G.4 |
38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871 |
| G.3 |
69188 44700 |
| G.2 | 39864 |
| G.1 | 60125 |
| ĐB | 542650 |
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 2026-09-13 (Năm 2026)
|
Năm 2026
2026-09-13 |
Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G.8 | 65 |
| G.7 | 981 |
| G.6 |
9664 0178 1792 |
| G.5 | 7086 |
| G.4 |
38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 |
| G.3 |
53637 27771 |
| G.2 | 52536 |
| G.1 | 86378 |
| ĐB | 236430 |
