Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN BẮC XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN

KQXS BẠC LIÊU - XỔ SỐ BẠC LIÊU

Xổ số Bạc Liêu ngày 2026-10-13 (Thứ Ba)

Thứ Ba
2026-10-13
Bạc Liêu
G.8 62
G.7 679
G.6 8902
1805
0661
G.5 6478
G.4 77549
00795
14301
49634
91432
47987
89844
G.3 32244
24580
G.2 57582
G.1 95407
ĐB 191384

Xổ số Bạc Liêu ngày 2026-10-06 (Thứ Ba)

Thứ Ba
2026-10-06
Bạc Liêu
G.8 55
G.7 296
G.6 6492
5850
3288
G.5 9682
G.4 94160
99441
05561
92826
84015
76825
17010
G.3 67311
36310
G.2 09670
G.1 74907
ĐB 507180

Xổ số Bạc Liêu ngày 2026-09-29 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-29
Bạc Liêu
G.8 20
G.7 927
G.6 1803
4497
6892
G.5 7417
G.4 74311
88775
14160
52458
10696
35055
43915
G.3 70765
65775
G.2 06956
G.1 57108
ĐB 150902

Xổ số Bạc Liêu ngày 2026-09-22 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-22
Bạc Liêu
G.8 90
G.7 881
G.6 6654
8969
3873
G.5 2429
G.4 49739
78267
38221
86693
98919
04496
33364
G.3 75266
50819
G.2 76219
G.1 88030
ĐB 977937

Xổ số Bạc Liêu ngày 2026-09-15 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-15
Bạc Liêu
G.8 54
G.7 984
G.6 3869
6373
6316
G.5 0128
G.4 64567
38021
98927
05962
02344
68237
43933
G.3 95547
00689
G.2 62910
G.1 98197
ĐB 118673

Xổ số Bạc Liêu ngày 2026-09-08 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-08
Bạc Liêu
G.8 04
G.7 236
G.6 7921
0311
4475
G.5 7748
G.4 36031
24201
41522
48773
36614
59729
94380
G.3 11579
98593
G.2 63268
G.1 01825
ĐB 236335

Xổ số Bạc Liêu ngày 2026-09-01 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-09-01
Bạc Liêu
G.8 05
G.7 883
G.6 2187
6300
1139
G.5 2482
G.4 06742
49522
58549
64579
96485
66051
79908
G.3 54447
07294
G.2 55943
G.1 83892
ĐB 720792

Xổ số Bạc Liêu ngày 2026-08-25 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-25
Bạc Liêu
G.8 40
G.7 010
G.6 1966
0483
7600
G.5 6662
G.4 63283
40370
13074
91836
92723
90960
78650
G.3 50760
77822
G.2 07038
G.1 86412
ĐB 234370

Xổ số Bạc Liêu ngày 2026-08-18 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-18
Bạc Liêu
G.8 02
G.7 549
G.6 6177
3241
4688
G.5 0012
G.4 12756
12698
44175
34215
76510
30534
26997
G.3 05525
36560
G.2 71695
G.1 18657
ĐB 373492

Xổ số Bạc Liêu ngày 2026-08-11 (Năm 2026)

Năm 2026
2026-08-11
Bạc Liêu
G.8 86
G.7 407
G.6 6709
4694
7138
G.5 1292
G.4 20146
21739
31981
15452
16704
71337
98581
G.3 42765
03587
G.2 40913
G.1 92719
ĐB 282289

XS MIỀN BẮC THEO NGÀY

<<    >>  
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN