- TP.HCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt- Lâm Đồng
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB - XỔ SỐ MIỀN BẮC - SXMB - XSTD
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-08-30 (XSMB Chủ Nhật)
| XSMB > XSMB Chủ Nhật (Thái Bình) | |
|---|---|
| ĐB | 83772 |
| G1 |
68785 |
| G2 |
50518 27452 |
| G3 |
57053 92810 56241 65128 33811 42264 |
| G4 |
4753 1152 6777 3507 |
| G5 |
9460 2913 3232 2999 3670 5129 |
| G6 |
939 751 594 |
| G7 |
66 21 34 78 |
| Mã ĐB: 1 4 8 10 11 13 (FQ) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-08-29 (XSMB Thứ bảy)
| XSMB > XSMB Thứ bảy (Nam Định) | |
|---|---|
| ĐB | 90737 |
| G1 |
47583 |
| G2 |
66848 95981 |
| G3 |
03388 79896 29152 37403 42594 60941 |
| G4 |
4367 6661 0677 1601 |
| G5 |
2043 8544 4656 2693 6519 4208 |
| G6 |
702 472 676 |
| G7 |
62 43 34 01 |
| Mã ĐB: 2 4 6 7 13 15 (FP) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-08-28 (XSMB Thứ 6)
| XSMB > XSMB Thứ 6 (Hải Phòng) | |
|---|---|
| ĐB | 06168 |
| G1 |
75320 |
| G2 |
96350 26504 |
| G3 |
66680 85313 84851 41377 41376 79595 |
| G4 |
9059 1017 6138 2522 |
| G5 |
9509 6847 0446 8749 2170 1699 |
| G6 |
250 356 120 |
| G7 |
96 59 82 07 |
| Mã ĐB: 1 3 6 8 10 12 13 19 (FN) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-08-27 (XSMB Thứ năm)
| XSMB > XSMB Thứ năm (Hà Nội) | |
|---|---|
| ĐB | 82645 |
| G1 |
76199 |
| G2 |
38417 43370 |
| G3 |
71224 57662 91737 55918 33648 41452 |
| G4 |
2895 3322 1638 3018 |
| G5 |
3643 3131 9679 0817 1334 5394 |
| G6 |
299 481 173 |
| G7 |
03 86 61 71 |
| Mã ĐB: 4 5 7 8 11 12 14 20 (FM) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-08-26 (XSMB Thứ 4)
| XSMB > XSMB Thứ 4 (Bắc Ninh) | |
|---|---|
| ĐB | 85361 |
| G1 |
87270 |
| G2 |
99607 26879 |
| G3 |
34655 15876 67702 14066 83648 26091 |
| G4 |
7383 0321 9687 4561 |
| G5 |
5438 4932 7003 8735 7654 0198 |
| G6 |
611 665 226 |
| G7 |
23 68 96 69 |
| Mã ĐB: 1 2 9 10 14 15 (FL) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-08-25 (XSMB Thứ 3)
| XSMB > XSMB Thứ 3 (Quảng Ninh) | |
|---|---|
| ĐB | 85080 |
| G1 |
76371 |
| G2 |
43081 89795 |
| G3 |
66749 80518 74933 65733 35107 16236 |
| G4 |
4843 8746 1633 8603 |
| G5 |
5132 4515 0792 5817 4994 9649 |
| G6 |
020 762 633 |
| G7 |
91 09 45 84 |
| Mã ĐB: 2 5 6 10 11 15 (FK) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-08-24 (XSMB Thứ hai)
| XSMB > XSMB Thứ hai (Hà Nội) | |
|---|---|
| ĐB | 36917 |
| G1 |
00086 |
| G2 |
94528 27073 |
| G3 |
94676 56001 09335 01616 84823 29693 |
| G4 |
6212 2964 6551 4238 |
| G5 |
1293 3918 3924 8864 9817 0964 |
| G6 |
023 967 517 |
| G7 |
19 85 40 71 |
| Mã ĐB: 2 4 7 9 14 15 (FH) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-08-23 (XSMB Chủ Nhật)
| XSMB > XSMB Chủ Nhật (Thái Bình) | |
|---|---|
| ĐB | 37938 |
| G1 |
50326 |
| G2 |
58725 40510 |
| G3 |
34998 08650 51242 57358 05024 69040 |
| G4 |
1884 1637 6903 0914 |
| G5 |
6704 4409 1155 0708 3638 6751 |
| G6 |
031 040 082 |
| G7 |
68 87 38 99 |
| Mã ĐB: 3 4 5 11 13 15 (FG) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-08-22 (XSMB Thứ 7)
| XSMB > XSMB Thứ 7 (Nam Định) | |
|---|---|
| ĐB | 60213 |
| G1 |
80300 |
| G2 |
60683 51132 |
| G3 |
89384 11622 10383 09349 00136 47894 |
| G4 |
7740 7568 2767 8365 |
| G5 |
0570 5252 4790 7707 6494 9516 |
| G6 |
354 649 773 |
| G7 |
26 09 06 64 |
| Mã ĐB: 2 4 5 6 8 13 (FE) | |
Xổ số Miền Bắc ngày 2026-08-21 (XSMB Thứ 6)
| XSMB > XSMB Thứ 6 (Hải Phòng) | |
|---|---|
| ĐB | 94533 |
| G1 |
87299 |
| G2 |
40109 41819 |
| G3 |
92539 09590 56888 77064 24438 47960 |
| G4 |
8080 0634 7554 4394 |
| G5 |
0730 5132 2761 7268 9875 7853 |
| G6 |
440 427 521 |
| G7 |
95 35 99 67 |
| Mã ĐB: 5 6 7 10 12 14 (FD) | |
